tròn bóng
Định nghĩa
Tính từ:
- Tròn đầy, căng mọng: "tròn bóng" mô tả hình dáng của một vật có bề mặt nhẵn, căng tròn, không có nếp nhăn hay góc cạnh, thường dùng để chỉ trái cây, bộ phận cơ thể hoặc đồ vật.
- Hoàn hảo, không khuyết điểm (nghĩa bóng): dùng để chỉ trạng thái tốt đẹp, viên mãn, không có thiếu sót.
Danh từ (theo từ điển Việt-Pháp):
- Giữa trưa, buổi trưa: "tròn bóng" chỉ thời điểm mặt trời lên cao, bóng người hoặc vật ngắn lại, tức là khoảng 12 giờ trưa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Quả cam này chín tròn bóng, nhìn rất ngon. (Quả cam có vỏ căng bóng, không tì vết.)
- Cô ấy có khuôn mặt tròn bóng, dễ thương. (Khuôn mặt đầy đặn, không góc cạnh.)
- Dự án này hoàn thành tròn bóng, không có lỗi nào. (Dự án đạt yêu cầu cao, không thiếu sót.)
Danh từ (chỉ thời gian):
- Tròn bóng đi làm mới về. (Đến 12 giờ trưa mới đi làm về.)
- Hẹn gặp nhau lúc tròn bóng nhé. (Hẹn gặp vào buổi trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tròn bóng" chỉ sự viên mãn trong cuộc sống:
- Cuộc sống của họ tròn bóng, không thiếu thốn gì. (Cuộc sống đầy đủ, hoàn hảo.)
"tròn bóng" trong văn nói về thời gian:
- Tròn bóng, chúng tôi mới ăn trưa. (Đúng 12 giờ trưa, chúng tôi mới ăn trưa.)
Biến thể và từ gần giống
Tròn trịa (tính từ): tròn đều, không méo mó.
- Đôi má tròn trịa của em bé. (Má phúng phính, đáng yêu.)
Bóng bẩy (tính từ): nhẵn bóng, sáng loáng — thường chỉ bề mặt.
- Đôi giày đánh bóng bẩy. (Giày được đánh xi bóng.)
Bóng (danh từ): hình ảnh phản chiếu hoặc bóng râm — nhưng trong "tròn bóng" chỉ thời gian, "bóng" là bóng người/vật dưới nắng.
Từ đồng nghĩa
- Căng tròn: chỉ trạng thái đầy đặn, không nhăn.
- Viên mãn: hoàn hảo, không thiếu sót (nghĩa bóng).
- Giữa trưa: thời điểm 12 giờ (nghĩa thời gian).
Thành ngữ liên quan
- Tròn bóng như quả trứng: chỉ sự tròn đều, không tì vết.
- Cái đầu cạo trọc tròn bóng như quả trứng. (Đầu nhẵn bóng, không tóc.)